Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22219 22219 22619 22619
EUR EUR 24558 24558 25039 25039
VND VND 0.8620 0.8620 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 139.79 138.79 140.70 140.70
AUD AUD 14793 14793 15529 15529
GBP GBP 28935 28935 29485 29485
CAD CAD 14857 14857 15549 15549