ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21773 21773 21912 21912
EUR EUR 23085 23085 23204 23204
VND VND 0.9703 0.9703 0.9901 0.9901
THB THB 666.3 666.3 670 670
JPY JPY 134.32 134.32 137.11 137.11
AUD AUD 13842 13842 14126 14126
GBP GBP 26987 26987 27537 27537
CAD CAD 15127 15127 15439 15439