ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 16494 16494 16576 16576
EUR EUR 16475 16475 16599 16599
VND VND 0.775 0.775 0.7905 0.7905
THB THB 465.42 465.42 468.93 468.93
JPY JPY 115.27 115.27 117.58 117.58
AUD AUD 10605 10605 10817 10817
GBP GBP 18686 18686 19060 19060
CAD CAD 12028 12028 12268 12268