ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 17233 17233 17363 17363
EUR EUR 18092 18092 18183 18183
VND VND 0.7353 0.7353 0.7692 0.7692
THB THB 492.2 492.2 497.12 497.12
JPY JPY 126.38 126.38 128.9 128.9
AUD AUD 11387 11387 11614 11614
GBP GBP 20678 20678 21091 21091
CAD CAD 12454 12454 12703 12703