ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 14958 14958 15032 15032
EUR EUR 15850 15850 15969 15969
VND VND 0.7541 0.7541 0.7692 0.7692
THB THB 447.05 447.05 450.42 450.42
JPY JPY 109.73 109.73 111.92 111.92
AUD AUD 10094 10094 10295 10295
GBP GBP 17943 17943 18302 18302
CAD CAD 11333 11333 11560 11560