ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 9488 9488 9528 9528
EUR EUR 11222 11222 11278 11278
VND VND 0.5026 0.5026 0.5128 0.5128
THB THB 331.54 331.54 334.00 334.00
JPY JPY 86.71 86.71 88.44 88.44
AUD AUD 6932 6932 7072 7072
GBP GBP 12957 12957 13219 13219
CAD CAD 7418 7418 7568 7568