ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 15156 15156 15231 15231
EUR EUR 15625 15625 15743 15743
VND VND 0.7288 0.7288 0.7434 0.7434
THB THB 462.99 462.99 466.48 466.48
JPY JPY 114.52 114.52 116.81 116.81
AUD AUD 10564 10564 10775 10775
GBP GBP 18277 18277 18642 18642
CAD CAD 11683 11683 11917 11917