ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 16797 16797 16967 16967
EUR EUR 18265 18265 18357 18357
VND VND 0.7154 0.7154 0.7491 0.7491
THB THB 502.67 502.67 506.47 506.47
JPY JPY 124.79 124.79 127.39 127.39
AUD AUD 11060 11060 11282 11282
GBP GBP 20390 20390 20799 20799
CAD CAD 12026 12026 12268 12268