ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 16758 16758 16925 16925
EUR EUR 18218 18218 18310 18310
VND VND 0.7259 0.7259 0.7407 0.7407
THB THB 508.86 508.86 514 514
JPY JPY 130.92 130.92 133.54 133.54
AUD AUD 11672 11672 11905 11905
GBP GBP 20219 20219 20623 20623
CAD CAD 12397 12397 12645 12645