ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 8996 8996 9006 9006
EUR EUR 9918 9918 9967 9967
VND VND 0.4068 0.4068 0.4149 0.4149
THB THB 301.29 301.29 303.5 303.5
JPY JPY 82.12 82.12 83.80 83.8
AUD AUD 5850 5850 5967 5967
GBP GBP 10876 10876 11096 11096
CAD CAD 6217 6217 6342 6342