Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 9385 9385 9425 9425
EUR EUR 11339 11339 11396 11396
VND VND 0.4420 0.4420 0.4509 0.4509
THB THB 326.87 326.87 329.30 329.30
JPY JPY 86.36 86.36 88.09 88.09
AUD AUD 7187 7187 7333 7333
GBP GBP 12877 12877 13139 13139
CAD CAD 7597 7597 7751 7751