Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 9,033 9,033 9,043 9,043
EUR EUR 10,101 10,101 10,151 10,151
VND VND 0.4158 0.4158 0.4240 0.4240
THB THB 316.18 316.18 318.50 318.50
JPY JPY 82.07 82.07 83.74 83.74
AUD AUD 6,130 6,130 6,254 6,254
GBP GBP 10,981 10,981 11,204 11,204
CAD CAD 6,344 6,344 6,473 6,473