Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 8835 8835 8879 8879
EUR EUR 9761 9761 9810 9810
VND VND 0.3908 0.3908 0.3986 0.3986
THB THB 302.74 302.74 305 305
JPY JPY 79.85 79.85 81.46 81.46
AUD AUD 5909 5909 6028 6028
GBP GBP 11444 11444 11676 11676
CAD CAD 6383 6383 6513 6513