Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 8,927  8,927  8,937  8,937
EUR EUR 9,812 9,812 9,861 9,861
VND VND 0.4021 0.4021 0.4098  0.4098
THB THB 296.81 296.81 299.00  299.00
JPY JPY 80.61 80.61 82.22  82.22
AUD AUD 5,310 5,310 5,417  5,417
GBP GBP 10,675 10,675 10,891 10,891
CAD CAD 6,049 6,049 6,171 6,171