Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 9,214 9,214 9,254 9,254
EUR EUR 10,888 10,888 10,942 10,942
VND VND 0.4261 0.4261 0.4347 0.4347
THB THB 318.71 318.71 321 321
JPY JPY 88.31 88.31 90.11 90.11
AUD AUD 6,457 6,457 6,588 6,588
GBP GBP 11,889 11,889 12,130 12,130
CAD CAD