Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 13359 13359 13425 13425
EUR EUR 14328 14328 14400 14400
VND VND 0.6669 0.6669 0.6803 0.6803
THB THB 429.32 429.32 432.56 432.56
JPY JPY 105.38 105.38 107.49 107.49
AUD AUD 9351 9351 9538 9538
GBP GBP 16641 16641 16974 16974
CAD CAD 10275 10275 10481 10481