Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 8813 8813 8857 8857
EUR EUR 9736 9736 9786 9786
VND VND 0.3899 0.3899 0.3976 0.3976
THB THB 299.69 299.69 301.93 301.93
JPY JPY 79.63 79.63 81.26 81.26
AUD AUD 5932 5932 6052 6052
GBP GBP 11116 11116 11342 11342
CAD CAD 6385 6385 6515 6515