Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 9,241 9,241 9,281 9,281
EUR EUR 11,079 11,079 11,134 11,134
VND VND 0.4260 0.4260 0.4347 0.4347
THB THB 326.04 326.04 328.50 328.50
JPY JPY 89.33 89.33 91.15 91.15
AUD AUD 6,730 6,730 6,867 6,867
GBP GBP 12,162 12,162 12,409 12,409
CAD CAD 7,004 7,004 7,147 7,147