Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 8992 8992 9002 9002
EUR EUR 9801 9801 9850 9850
VND VND 0.4036 0.4036 0.4117 0.4117
THB THB 300.85 300.85 303 303
JPY JPY 82.02 82.02 83.68 83.68
AUD AUD 5795 5795 5912 5912
GBP GBP 10793 10793 11012 11012
CAD CAD 6141 6141 6265 6265