Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21845 21845 22138 22138
EUR EUR 25509 25509 25721 25721
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.25 133.25 135.91 135.91
AUD AUD 14802 14802 15107 15107
GBP GBP 28552 28552 29123 29123
CAD CAD 15066 15066 15367 15367