Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 9287 9287 9327 9327
EUR EUR 11280 11280 11337 11337
VND VND 0.4298 0.4298 0.4385 0.4385
THB THB 334.02 334.02 336.5 336.5
JPY JPY 90.07 90.07 91.89 91.89
AUD AUD 7105 7105 7248 7248
GBP GBP 12542 12542 12798 12798
CAD CAD 7248 7248 7394 7394