Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 10834 10834 10857 10857
EUR EUR 12221 12221 12283 12283
VND VND 0.5294 0.5294 0.54 0.54
THB THB 346.43 346.43 349.04 349.04
JPY JPY 95.43 95.43 97.34 97.34
AUD AUD 7605 7605 7757 7757
GBP GBP 14221 14221 14505 14505
CAD CAD 8353 8353 8520 8520