Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 11275 11275 11330 11330
EUR EUR 12838 12838 12902 12902
VND VND 0.5294 0.5294 0.54 0.54
THB THB 347.30 347.30 349.92 349.92
JPY JPY 98.65 98.65 100.63 100.63
AUD AUD 7973 7973 8133 8133
GBP GBP 15168 15168 15472 15472
CAD CAD 8817 8817 8993 8993