Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21913 21913 22208 22208
EUR EUR 24954 24954 25155 25155
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.30 133.30 135.96 135.96
AUD AUD 14810 14810 15115 15115
GBP GBP 28583 28583 29154 29154
CAD CAD 14954 14954 15252 15252