Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22023 22023 22161 22161
EUR EUR 23570 23570 23690 3690
VND VND 0.9751 0.9751 0.9950 0.9950
THB THB 674.22 674.22 678 678
JPY JPY 117.67 117.67 120.12 120.12
AUD AUD 14395 14395 14686 14686
GBP GBP 27286 27286 27842 27842
CAD CAD 15741 15741 16060 16060