Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22209 22209 22609 22609
EUR EUR 24643 24643 25126 25126
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 138.88 138.88 140.80 140.80
AUD AUD 14863 14863 15603 15603
GBP GBP 28996 28996 29547 29547
CAD CAD 14865 14865 15558 15558