Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22127 22127 22525 22525
EUR EUR 25111 25111 25603 25603
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 139 139 140.92 140.92
AUD AUD 15058 15058 15808 15808
GBP GBP 29150 29150 29704 29704
CAD CAD 15041 15041 15743 15743