Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21745 21745 22036 22036
EUR EUR 25016 25016 25218 25218
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.48 133.48 136.14 136.14
AUD AUD 14976 14976 15284 15284
GBP GBP 28659 28659 29231 29231
CAD CAD 15151 15151 15454 15454