Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22150 22150 22548 22548
EUR EUR 24946 24946 25435 25435
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 138.71 138.71 140.62 140.62
AUD AUD 14907 14907 15649 15649
GBP GBP 28879 28879 29428 29428
CAD CAD 14981 14981 15680 15680