Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21747 21747 22038 22038
EUR EUR 25479 25479 25691 25691
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.75 33.75 136.42 136.42
AUD AUD 14994 14994 15303 15303
GBP GBP 28757 28757 29331 29331
CAD CAD 15163 15163 15466 15466