Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21848 21848 22141 22141
EUR EUR 24956 24956 25157 25157
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.10 133.10 135.75 135.75
AUD AUD 14713 14713 15016 15016
GBP GBP 28661 28661 29234 29234
CAD CAD 15090 15090 15391 15391