Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22106 22106 22504 22504
EUR EUR 25242 25242 25737 25737
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 141.35 141.35 143.32 143.32
AUD AUD 15091 15091 15843 15843
GBP GBP 29385 29385 29944 29944
CAD CAD 15170 15170 15879 15879