Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21757 21757 22048 22048
EUR EUR 25025 25025 25228 25228
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.18 133.18 135.84 135.84
AUD AUD 14989 14989 15297 15297
GBP GBP 286990 28690 29263 29263
CAD CAD 15124 15124 15426 15426