Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22174 22174 22574 22574
EUR EUR 24887 24887 25374 25374
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 140.01 140.01 141.95 141.95
AUD AUD 14775 14775 15511 15511
GBP GBP 28908 28908 29457 29457
CAD CAD 14908 14908 15603 15603