Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22226 22226 22626 22626
EUR EUR 24671 24671 25154 25154
VND VND 0.8620 0.8620 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 138.63 138.63 140.54 140.54
AUD AUD 14845 14845 15584 15584
GBP GBP 29159 29159 29713 29713
CAD CAD 15052 15052 15755 15755