Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22156 22156 22555 22555
EUR EUR 24970 24970 25459 25459
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 138.90 138.90 140.82 140.82
AUD AUD 14886 14886 15627 15627
GBP GBP 28904 28904 29453 29453
CAD CAD 14939 14939 15636 15636