Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22188 22188 22588 22588
EUR EUR 24673 24673 25156 25156
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 139.37 139.37 141.30 141.30
AUD AUD 14775 14775 15510 15510
GBP GBP 28932 28932 29482 29482
CAD CAD 14849 14849 15541 15541