Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22128 22128 22526 22526
EUR EUR 25096 25096 25588 25588
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 140.22 140.22 142.16 142.16
AUD AUD 15026 15026 15775 15775
GBP GBP 29158 29158 29712 29712
CAD CAD 15093 15093 15798 15798