Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21804 21804 22097 22097
EUR EUR 25019 25019 25221 25221
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.27 133.27 135.93 135.93
AUD AUD 14943 14943 15250 15250
GBP GBP 28678 28678 29251 29251
CAD CAD 15098 15098 15400 15400