Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22203 22203 22603 22603
EUR EUR 24670 24670 25153 25153
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 139.19 139.19 141.11 141.11
AUD AUD 14833 14833 15572 15572
GBP GBP 28981 28981 29532 29532
CAD CAD 14912 14912 15607 15607