Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21772 21772 22063 22063
EUR EUR 25029 25029 25232 25232
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.05 133.05 135.70 135.70
AUD AUD 15032 15032 15341 15341
GBP GBP 28725 28725 29299 29299
CAD CAD 15139 15139 15441 15441