Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21865 21865 221084 22184
EUR EUR 25276 25276 25484 25484
VND VND 0.7936 0.7936 0.8333 0.8333
THB THB 658.67 658.67 670 670
JPY JPY 133.89 133.89 136.56 136.56
AUD AUD 14790 14790 15095 15095
GBP GBP 28733 28733 29307 29307
CAD CAD 15192 15192 15495 15495