Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21957 21957 22252 22252
EUR EUR 24873 24873 25072 25072
VND VND 0.8061 0.87061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.23 133.23 135.89 135.89
AUD AUD 14791 14791 15095 15095
GBP GBP 28400 28400 28968 28968
CAD CAD 14930 14930 15228 15228