Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22156 22156 22555 22555
EUR EUR 24943 24943 25432 25432
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 138.06 138.06 139.96 139.96
AUD AUD 14875 14875 15616 15616
GBP GBP 28853 28853 29401 29401
CAD CAD 14949 14949 15646 15646