Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21744 21744 22035 22035
EUR EUR 25058 25058 25261 25261
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.47 133.47 136.13 136.13
AUD AUD 14979 14979 15288 15288
GBP GBP 28653 28653 29225 29225
CAD CAD 15189 15189 15493 15493