Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21972 21972 22267 22267
EUR EUR 24903 24903 25103 25103
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 132.99 132.99 135.64 135.64
AUD AUD 14812 14812 15117 15117
GBP GBP 28646 28646 29033 29033
CAD CAD 14905 14905 15203 15203