Home Exchange Rates
Daily exchange rate :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22247 22247 22548 22548
EUR EUR 25046 25046 25249 25249
VND VND 0.8230 0.8230 0.8558 0.8558
THB THB 671.41 671.41 683 683
JPY JPY 134.42 134.42 137.10 137.10
AUD AUD 14727 14727 15030 15030
GBP GBP 28774 28774 29349 29349
CAD CAD 15084 15084 15385 15385