ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22181 22181 22581 22581
EUR EUR 24881 24881 25368 25368
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 139.76 139.76 141.69 141.69
AUD AUD 14746 14746 15480 15480
GBP GBP 29006 29006 29557 29557
CAD CAD 14865 14865 15558 15558