ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21363 21363 21790 21790
EUR EUR 24757 24757 24954 24954
VND VND 0.7970 0.7970 0.8368 0.8368
THB THB 637.25 637.25 650.00 650.00
JPY JPY 143.02 143.02 145.88 145.88
AUD AUD 13429 13429 13698 13698
GBP GBP 28448 28448 29017 29017
CAD CAD 15011 15011 15311 15311