ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22117 22117 22515 22515
EUR EUR 25245 25245 25740 25740
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 140.77 140.77 142.72 142.72
AUD AUD 15092 15092 15844 15844
GBP GBP 29351 29351 29909 29909
CAD CAD 14199 14199 14857 14857