ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21871 21871 22164 22164
EUR EUR 25107 25107 25311 25311
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.33 133.33 135.99 135.99
AUD AUD 14852 14852 15158 15158
GBP GBP 28779 28779 29354 29354
CAD CAD 15031 15031 15332 15332