ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22188 22188 22588 22588
EUR EUR 24671 24671 25154 25154
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 138.78 138.78 140.69 140.69
AUD AUD 14693 14693 15424 15424
GBP GBP 28828 28828 29376 29376
CAD CAD 14879 14879 15573 15573