ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21841 21841 22134 22134
EUR EUR 24966 24966 25167 25167
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 133.24 133.24 135.90 135.90
AUD AUD 14754 14754 15058 15058
GBP GBP 28680 28680 29253 29253
CAD CAD 15031 15031 15331 15331