ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22121 22121 22519 22519
EUR EUR 25146 25146 25639 25639
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 139.67 139.67 141.60 141.60
AUD AUD 15095 15095 15847 15847
GBP GBP 29202 29202 29757 29757
CAD CAD 15085 15085 15789 15789