ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22048 22048 22345 22345
EUR EUR 24786 24786 24984 24984
VND VND 0.8061 0.8061 0.8380 0.8380
THB THB 667.54 667.54 679.05 679.05
JPY JPY 33.35 133.35 136.01 136.01
AUD AUD 1648 14648 14950 14950
GBP GBP 28509 285069 29079 29079
CAD CAD 14924 14924 15222 15222