ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22121 22121 22519 22519
EUR EUR 25135 25135 25628 25628
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 140.01 140.01 141.95 141.95
AUD AUD 15076 15076 15827 15827
GBP GBP 29120 29120 29673 29673
CAD CAD 15093 15093 15798 15798