ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22163 22163 22562 22562
EUR EUR 24936 24936 25424 25424
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 139.33 139.33 141.25 141.25
AUD AUD 14880 14880 15621 15621
GBP GBP 28933 28933 29483 29483
CAD CAD 14916 14916 15612 15612