ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22199 22199 22599 22599
EUR EUR 24668 24668 25151 25151
VND VND 0.8347 0.8347 0.8734 0.8734
THB THB 674.26 674.26 687 687
JPY JPY 139.15 139.15 141.07 141.07
AUD AUD 14822 14822 15560 15560
GBP GBP 28942 28942 29492 29492
CAD CAD 14858 14858 15551 15551