ໜ້າຫຼັກ ອັດຕາແລກປ່ຽນ
ອັດຕາແລກປ່ຽນໃນມື້ :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 22148 22148 22546 22546
EUR EUR 24987 24987 25477 25477
VND VND 0.8180 0.8180 0.8558 0.8558
THB THB 670.34 670.34 683 683
JPY JPY 134.90 134.90 136.73 136.73
AUD AUD 14569 14569 15294 15294
GBP GBP 28871 28871 29419 29419
CAD CAD 14852 14852 15544 15544